Cập nhật Khóa học & Ưu đãi

3 Khung Bài Giảng STEM Mẫu Giúp Giáo Viên Tiết Kiệm Thời Gian Soạn Giáo Án

Gợi ý 3 khung bài giảng mẫu giúp giáo viên tiết kiệm thời gian soạn giáo án STEM. Tìm hiểu mô hình 5E, PBL, EDP & bí quyết Low-cost STEM để dạy học hiệu quả.

Mục lục

  1. Điểm nhấn bài viết
  2. Nỗi lo soạn giáo án STEM: Tại sao chúng ta thường mất quá nhiều thời gian?
  3. Khung bài giảng 1: Mô hình 5E – “Tiêu chuẩn vàng” cho tiết học khám phá
    1. 5 giai đoạn cốt lõi giúp học sinh làm chủ kiến thức
    2. Ví dụ thực tế: Áp dụng 5E cho bài học về “Sự nảy mầm của hạt”
  4. Khung bài giảng 2: Dạy học dự án (PBL) – Gắn kết kiến thức với thực tiễn
    1. Các bước triển khai một dự án STEM tinh gọn trong lớp học
    2. Bảng so sánh: Tiết học truyền thống và Dạy học dự án STEM
  5. Khung bài giảng 3: Quy trình thiết kế kỹ thuật (EDP) – Khơi dậy tư duy giải quyết vấn đề
    1. Từ ý tưởng đến sản phẩm: 6 bước của quy trình EDP
    2. Lưu ý khi áp dụng EDP với dụng cụ tái chế (Low-cost STEM)
  6. Bí quyết tùy chỉnh giáo án mẫu phù hợp với mọi điều kiện lớp học
    1. Cách thay thế học liệu đắt tiền bằng vật dụng dễ tìm
    2. Điều chỉnh thời lượng bài giảng linh hoạt theo trình độ học sinh
  7. Tải về và thực hành: Bộ khung giáo án chuẩn từ Học Viện Khám Phá
  8. Giải đáp thắc mắc thường gặp về soạn giáo án STEM (FAQ)
  9. Lời kết: Hạnh phúc của người thầy là ánh mắt sáng ngời của học trò

Điểm nhấn bài viết

  • Giải quyết nỗi đau thời gian: Phân tích nguyên nhân khiến việc soạn giáo án STEM tốn kém thời gian và đưa ra giải pháp hệ thống hóa.
  • 3 Khung bài giảng “vàng”: Hướng dẫn chi tiết 3 mô hình cốt lõi: 5E (Khám phá), PBL (Dự án), và EDP (Quy trình kỹ thuật) kèm ví dụ thực tế.
  • Chiến lược Low-cost STEM: Bí quyết tận dụng vật liệu tái chế và điều chỉnh giáo án phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất hạn chế.
  • Tài nguyên thực hành: Cung cấp tư duy và biểu mẫu để giáo viên áp dụng ngay vào lớp học, được bảo trợ chuyên môn bởi Học Viện Khám Phá.

Nỗi lo soạn giáo án STEM: Tại sao chúng ta thường mất quá nhiều thời gian?

Chào các thầy cô, những người đồng nghiệp đang miệt mài trên hành trình đổi mới giáo dục. Có lẽ, câu chuyện về những đêm thức trắng để soạn một tiết học STEM không còn là điều xa lạ với bất kỳ ai trong chúng ta. Chúng ta thường nghe nói rằng giáo dục STEM là xu hướng tất yếu, là chìa khóa mở ra tương lai cho học sinh. Nhưng thực tế khi bắt tay vào làm, tính năng (Feature) của một bài giảng STEM đòi hỏi sự tích hợp đa môn, yêu cầu thực hành cao và sự chuẩn bị công phu về học liệu.

Tại sao chúng ta lại mất nhiều thời gian đến vậy? Qua khảo sát và làm việc với hàng nghìn giáo viên tại Học Viện Khám Phá, chúng tôi nhận thấy nguyên nhân không nằm ở năng lực sư phạm của thầy cô, mà nằm ở sự thiếu hụt một quy trình chuẩn hóa. Chúng ta thường loay hoay tìm kiếm ý tưởng rời rạc trên mạng, cố gắng chắp vá các hoạt động cho “có vẻ STEM”, rồi lại đau đầu tìm cách khớp nó vào khung chương trình 45 phút chật hẹp. Đó là chưa kể đến áp lực về dụng cụ: “Làm sao dạy STEM khi trường không có phòng Lab xịn hay bộ robot đắt tiền?”.

Ưu điểm (Advantage) của việc nhận diện rõ ràng những rào cản này là giúp chúng ta ngừng tự trách bản thân và bắt đầu tìm kiếm giải pháp thông minh hơn. Thay vì sáng tạo lại cái bánh xe cho mỗi tiết học, việc nắm vững các khung bài giảng mẫu (Frameworks) đã được kiểm chứng trên thế giới sẽ là cứu cánh cho quỹ thời gian eo hẹp của thầy cô.

Lợi ích (Benefit) lớn nhất khi thầy cô làm chủ được các cấu trúc bài giảng này không chỉ là tiết kiệm hàng giờ đồng hồ soạn bài mỗi tuần. Quan trọng hơn, nó giải phóng thầy cô khỏi những lo toan vụn vặt về hình thức để tập trung vào điều cốt lõi: quan sát, hướng dẫn và truyền cảm hứng cho học sinh. Khi có một “bộ khung” vững chắc, thầy cô sẽ tự tin bước vào lớp học, biến áp lực thành niềm vui sáng tạo.

Khung bài giảng 1: Mô hình 5E – “Tiêu chuẩn vàng” cho tiết học khám phá

Nếu ví việc soạn giáo án như việc xây một ngôi nhà, thì mô hình 5E chính là bản thiết kế nền móng vững chắc nhất cho các bài học khoa học và STEM. Được phát triển bởi BSCS (Biological Sciences Curriculum Study), mô hình 5E được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong giáo dục hiện đại, đặc biệt là với cấp Tiểu học và THCS.

Tính năng (Feature) nổi bật của mô hình 5E là tính cấu trúc chặt chẽ nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt. Nó không bắt ép học sinh phải học thuộc lòng kiến thức ngay từ đầu. Ngược lại, nó dẫn dắt người học đi qua một quy trình tâm lý tự nhiên: từ tò mò, đến khám phá, rồi mới đến hiểu và vận dụng. Đây là sự chuyển dịch từ phương pháp “thầy đọc trò chép” sang phương pháp kiến tạo (constructivism), nơi học sinh tự xây dựng kiến thức cho mình.

Ưu điểm (Advantage) của 5E đối với giáo viên là nó cung cấp một lộ trình rõ ràng (roadmap). Thầy cô sẽ không còn phải băn khoăn “Bắt đầu bài học thế nào?” hay “Làm sao để học sinh không chán?”. Mỗi chữ “E” trong mô hình đóng vai trò như một trạm kiểm soát, giúp giáo viên biết chính xác mình cần làm gì ở từng thời điểm của tiết học. Điều này giúp loại bỏ các hoạt động thừa thãi, tập trung nguồn lực vào những hoạt động thực sự mang lại giá trị nhận thức.

Lợi ích (Benefit) mang lại là sự chủ động tuyệt vời từ phía học sinh. Khi áp dụng 5E, thầy cô sẽ thấy lớp học sôi nổi hơn hẳn. Học sinh không còn thụ động chờ đợi kiến thức mà hào hứng tham gia vào quá trình tìm tòi. Đối với giáo viên, 5E giúp tiết kiệm thời gian quản lý lớp học vì học sinh đã bị cuốn hút vào nhiệm vụ. Hơn nữa, giáo án soạn theo 5E rất dễ được ban giám hiệu và chuyên môn đánh giá cao vì tính khoa học và logic sư phạm của nó.

“Bản chất của 5E không phải là một công thức cứng nhắc, mà là nhịp điệu của tư duy. Khi thầy cô bắt được nhịp điệu này, việc soạn giáo án sẽ trở nên tự nhiên như hơi thở.”
Chuyên gia Đào tạo – Học Viện Khám Phá

5 giai đoạn cốt lõi giúp học sinh làm chủ kiến thức

Để áp dụng thành công, chúng ta cần hiểu sâu sắc vai trò của từng giai đoạn trong 5E:

  • Gắn kết (Engage): Đây là “cú hích” đầu tiên. Nhiệm vụ của giáo viên là khơi gợi sự tò mò, kết nối kiến thức mới với trải nghiệm cũ của học sinh. Một câu hỏi nghịch lý, một video ngắn hay một tình huống thực tế đều có thể là chất xúc tác. Mục tiêu: Học sinh phải thốt lên “Tại sao lại thế nhỉ?” hoặc “Mình muốn biết thêm về điều này”.
  • Khám phá (Explore): Giai đoạn học sinh trực tiếp “nhúng tay” vào làm. Thông qua các thí nghiệm, quan sát, hoặc mô phỏng, học sinh tự thu thập dữ liệu. Giáo viên lúc này đóng vai trò người quan sát và hỗ trợ, không đưa ra câu trả lời trực tiếp.
  • Giải thích (Explain): Sau khi đã có trải nghiệm, học sinh chia sẻ những gì mình tìm thấy. Lúc này, giáo viên mới chính thức đưa ra các khái niệm, thuật ngữ khoa học để chuẩn hóa kiến thức mà học sinh vừa khám phá được.
  • Áp dụng (Elaborate/Extend): Kiến thức cần được đưa vào bối cảnh mới. Học sinh vận dụng những gì vừa học để giải quyết một vấn đề khác hoặc mở rộng sang các tình huống thực tế phức tạp hơn.
  • Đánh giá (Evaluate): Không chỉ là bài kiểm tra cuối giờ. Đánh giá diễn ra xuyên suốt quá trình để cả giáo viên và học sinh nhìn nhận lại mức độ hiểu bài và kỹ năng đã đạt được.

Ví dụ thực tế: Áp dụng 5E cho bài học về “Sự nảy mầm của hạt”

Để thầy cô dễ hình dung, Học Viện Khám Phá xin đưa ra một kịch bản giảng dạy cụ thể cho bài học “Sự nảy mầm của hạt” (Môn Tự nhiên & Xã hội/Khoa học):

  • Engage (5 phút): Giáo viên không vào bài bằng cách viết tên bài lên bảng. Thay vào đó, thầy cô đưa ra hai chậu cây: một chậu tươi tốt và một chậu héo úa (hoặc hạt giống nảy mầm và hạt giống bị mốc). Câu hỏi: “Điều gì đã xảy ra với hai người bạn nhỏ này? Tại sao bạn này lớn lên khỏe mạnh còn bạn kia thì không?”. Học sinh bắt đầu phỏng đoán.
  • Explore (15 phút): Chia nhóm. Mỗi nhóm nhận một bộ kit gồm: hạt đậu, bông gòn, nước, cốc nhựa, và hộp đen (để che ánh sáng). Nhiệm vụ: Thiết lập các điều kiện khác nhau cho hạt (có nước/không nước, có sáng/không sáng) và dự đoán. Lưu ý: Đây có thể là hoạt động kéo dài quan sát trong vài ngày, nhưng trong tiết học này, học sinh sẽ thiết lập thí nghiệm.
  • Explain (10 phút): Các nhóm trình bày dự đoán và giải thích lý do. Giáo viên chốt kiến thức: “Để hạt nảy mầm, chúng ta cần Nước, Nhiệt độ thích hợp, và Không khí (đôi khi là ánh sáng)”. Giới thiệu thuật ngữ “Điều kiện nảy mầm”.
  • Elaborate (10 phút): Thử thách mở rộng: “Nếu bác nông dân muốn gieo hạt vào mùa đông giá rét, bác ấy phải làm gì để hạt nảy mầm?”. Học sinh vận dụng kiến thức về nhiệt độ để đưa ra giải pháp (làm nhà kính, ủ ấm…).
  • Evaluate (5 phút): Phiếu bài tập nhanh: Khoanh tròn vào những hình ảnh hạt giống có đủ điều kiện nảy mầm. Hoặc học sinh tự đánh giá mức độ tham gia của mình trong nhóm.

Khung bài giảng 2: Dạy học dự án (PBL) – Gắn kết kiến thức với thực tiễn

Nếu 5E là vua của các bài học khám phá kiến thức mới, thì Dạy học dự án (Project-Based Learning – PBL) là nữ hoàng của việc rèn luyện kỹ năng và tư duy giải quyết vấn đề dài hạn. Đây là phương pháp mà Học Viện Khám Phá rất khuyến khích thầy cô áp dụng cho các chủ đề cuối chương hoặc các hoạt động trải nghiệm sáng tạo.

Tính năng (Feature) của PBL là lấy một câu hỏi hoặc vấn đề thực tế làm trung tâm. Học sinh không học để thi, mà học để tạo ra một sản phẩm, một giải pháp cụ thể. Quá trình này thường kéo dài hơn một tiết học (có thể là một tuần hoặc một tháng).

Ưu điểm (Advantage) lớn nhất của PBL là tính liên môn (interdisciplinary). Trong một dự án, học sinh có thể phải dùng toán để đo đạc, dùng văn để viết báo cáo, dùng khoa học để thí nghiệm và dùng mỹ thuật để thiết kế. Điều này giúp học sinh thấy được sự liên kết sống động giữa các môn học, xóa bỏ tư duy học vẹt, học tủ.

Lợi ích (Benefit) đối với giáo viên là khả năng “nhàn” hơn trong giai đoạn thực hiện. Khi học sinh đã cuốn vào dự án, các em tự chủ động phân công, tìm kiếm tài liệu. Giáo viên chuyển từ vai trò “người truyền đạt” sang “người cố vấn” (mentor). Hơn nữa, sản phẩm cuối cùng của dự án (poster, mô hình, video…) là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực của học sinh, giúp thầy cô dễ dàng đánh giá theo định hướng phát triển năng lực mà Bộ Giáo dục đang hướng tới.

Các bước triển khai một dự án STEM tinh gọn trong lớp học

Nhiều thầy cô ngại PBL vì sợ mất thời gian. Tuy nhiên, một quy trình PBL tinh gọn có thể gói gọn trong 3-4 tiết học nếu chúng ta tuân thủ các bước sau:

  1. Khởi động & Câu hỏi định hướng (Driving Question): Đặt ra một câu hỏi thách thức, mở và gắn liền với thực tế. Ví dụ: “Làm thế nào để thiết kế một hệ thống lọc nước mini cho các vùng bị lũ lụt từ vật liệu tái chế?”.
  2. Lên kế hoạch & Truy vấn (Inquiry & Planning): Học sinh xác định mình cần biết kiến thức gì để trả lời câu hỏi đó. Các em lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ.
  3. Thực hiện & Chế tạo (Creation): Học sinh áp dụng kiến thức nền để tạo ra sản phẩm. Đây là giai đoạn “làm” thực sự.
  4. Trưng bày & Phản biện (Public Audience): Đây là bước quan trọng nhất phân biệt PBL với bài tập nhóm thông thường. Sản phẩm phải được trình bày trước công chúng (có thể là lớp khác, phụ huynh, hoặc đơn giản là trước cả lớp) để nhận phản hồi và bảo vệ quan điểm.

Bảng so sánh: Tiết học truyền thống và Dạy học dự án STEM

Để thầy cô thấy rõ sự chuyển dịch tư duy, chúng ta hãy cùng xem bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí Tiết học truyền thống Dạy học dự án STEM (PBL)
Vai trò giáo viên Trung tâm, truyền thụ kiến thức một chiều. Người hướng dẫn, cố vấn, hỗ trợ khi cần.
Vai trò học sinh Thụ động, ghi nhớ, làm theo mẫu. Chủ động, kiến tạo, giải quyết vấn đề.
Mục tiêu Hoàn thành bài tập, đạt điểm số. Tạo ra sản phẩm thực tế, phát triển kỹ năng.
Kết nối thực tiễn Thấp, ví dụ trong sách giáo khoa. Cao, giải quyết vấn đề của cuộc sống.
Đánh giá Dựa trên bài kiểm tra giấy bút. Dựa trên sản phẩm, quá trình làm việc nhóm và trình bày.

Khung bài giảng 3: Quy trình thiết kế kỹ thuật (EDP) – Khơi dậy tư duy giải quyết vấn đề

Nếu thầy cô đang tìm kiếm một khung bài giảng đặc thù cho các tiết học chế tạo, robot, hoặc thủ công kỹ thuật, thì Quy trình thiết kế kỹ thuật (Engineering Design Process – EDP) chính là lựa chọn tối ưu. Đây là “trái tim” của chữ E (Engineering) trong STEM.

Tính năng (Feature) của EDP là tính lặp lại (iterative). Khác với quy trình khoa học là đi tìm chân lý (đúng/sai), quy trình kỹ thuật đi tìm giải pháp tối ưu (tốt/tốt hơn). Nó cho phép học sinh được phép sai, và coi cái sai là một phần tất yếu để cải tiến sản phẩm.

Ưu điểm (Advantage) của EDP là rèn luyện cho học sinh tư duy “Growth Mindset” (tư duy phát triển). Học sinh học được rằng thất bại ở lần thử nghiệm đầu tiên không phải là kém cỏi, mà là dữ liệu để làm tốt hơn ở lần sau. Đây là kỹ năng sống cực kỳ quan trọng trong thế kỷ 21.

Lợi ích (Benefit) cho giáo viên là tạo ra một môi trường lớp học cực kỳ năng động và sáng tạo. Với EDP, thầy cô không cần phải là chuyên gia kỹ thuật biết tuốt. Thầy cô chỉ cần là người đặt câu hỏi: “Tại sao nó chưa chạy?”, “Làm thế nào để nó chạy nhanh hơn?”. Áp lực phải có câu trả lời đúng duy nhất được gỡ bỏ, thay vào đó là niềm vui cùng học sinh tìm ra nhiều giải pháp khác nhau.

Từ ý tưởng đến sản phẩm: 6 bước của quy trình EDP

Quy trình EDP thường được Học Viện Khám Phá tóm tắt qua 6 bước dễ nhớ (đôi khi được rút gọn thành 5 bước tùy đối tượng học sinh):

  1. Hỏi (Ask): Xác định vấn đề cần giải quyết là gì? Các ràng buộc (thời gian, vật liệu) là gì?
  2. Tưởng tượng (Imagine): Brainstorming các ý tưởng. Không phán xét, khuyến khích càng nhiều ý tưởng càng tốt.
  3. Lập kế hoạch (Plan): Chọn một ý tưởng tốt nhất. Vẽ phác thảo thiết kế, liệt kê vật liệu cần dùng.
  4. Chế tạo (Create): Bắt tay vào làm mô hình/sản phẩm dựa trên bản thiết kế.
  5. Thử nghiệm & Cải tiến (Test & Improve): Chạy thử sản phẩm. Nó có hoạt động không? Nếu hỏng thì hỏng ở đâu? Làm sao để sửa? Đây là bước quan trọng nhất.
  6. Chia sẻ (Share): Trình bày giải pháp và kinh nghiệm rút ra được với mọi người.

Lưu ý khi áp dụng EDP với dụng cụ tái chế (Low-cost STEM)

Một trong những hiểu lầm lớn nhất là dạy EDP cần phải có bộ lắp ráp đắt tiền hay máy in 3D. Tại Học Viện Khám Phá, chúng tôi luôn theo đuổi triết lý “Low-cost STEM” – STEM chi phí thấp.

Khi áp dụng EDP với vật liệu tái chế (bìa carton, chai nhựa, que kem, nắp chai…), thầy cô cần lưu ý:

  • Chuẩn bị kỹ năng gia công: Hãy dạy học sinh cách sử dụng băng dính, súng bắn keo (với học sinh lớn), hoặc cách nối các vật liệu bằng dây thun trước khi vào bài. Kỹ năng gia công kém thường là nguyên nhân khiến sản phẩm thất bại dù ý tưởng rất hay.
  • Tôn trọng sự không hoàn hảo: Sản phẩm từ rác tái chế sẽ không đẹp lung linh như bộ kit có sẵn. Hãy khen ngợi tính sáng tạo và công năng của sản phẩm thay vì vẻ bề ngoài.
  • Khuyến khích sự thay thế: Nếu thiếu bánh xe nhựa, hãy gợi ý học sinh dùng nắp chai. Nếu thiếu động cơ, hãy dùng lực đàn hồi của dây chun. Chính sự thiếu thốn này mới kích thích tư duy kỹ thuật phát triển mạnh mẽ nhất.

Bí quyết tùy chỉnh giáo án mẫu phù hợp với mọi điều kiện lớp học

Có trong tay khung bài giảng chuẩn là một chuyện, nhưng áp dụng nó vào thực tế lớp học của mình lại là chuyện khác. Mỗi trường, mỗi lớp có điều kiện cơ sở vật chất và trình độ học sinh khác nhau. Vì vậy, kỹ năng “biến tấu” giáo án là vũ khí bí mật của mọi giáo viên STEM giỏi.

Tính năng (Feature) của việc tùy chỉnh là sự linh hoạt hóa nội dung. Ưu điểm (Advantage) là giúp bài giảng “vừa vặn” với thực tế, tránh tình trạng “đầu voi đuôi chuột”. Lợi ích (Benefit) là đảm bảo tính khả thi, giúp giáo viên kiểm soát tốt rủi ro và đảm bảo mục tiêu bài học luôn đạt được dù trong hoàn cảnh nào.

Cách thay thế học liệu đắt tiền bằng vật dụng dễ tìm

Đừng để kinh phí trở thành rào cản đam mê. Dưới đây là một số gợi ý thay thế từ kinh nghiệm thực chiến của chúng tôi:

  • Thay vì bộ Lego Education đắt đỏ: Hãy dùng đất nặn kết hợp với tăm tre hoặc ống hút để dạy về kết cấu xây dựng.
  • Thay vì Robot lập trình sẵn: Hãy tổ chức hoạt động “Lập trình không máy tính” (Unplugged Coding). Dùng phấn vẽ ô trên sân trường, học sinh đóng vai robot di chuyển theo lệnh của bạn.
  • Thay vì cân điện tử chính xác: Hãy hướng dẫn học sinh tự chế tạo cân thăng bằng từ móc áo và cốc nhựa để học về so sánh khối lượng.
  • Thay vì kính hiển vi xịn: Sử dụng camera điện thoại có chế độ zoom hoặc giọt nước trên tấm nhựa trong để làm kính lúp đơn giản.

Điều chỉnh thời lượng bài giảng linh hoạt theo trình độ học sinh

Một bài giảng STEM tiêu chuẩn thường kéo dài 90 phút, nhưng nếu thầy cô chỉ có 45 phút thì sao? Hoặc nếu học sinh lớp mình tiếp thu chậm hơn thì sao?

  • Chiến thuật “Cắt lát”: Đừng cố nhồi nhét cả quy trình 5E hay EDP vào 1 tiết. Hãy tách nó ra. Tiết 1: Engage & Explore (Đặt vấn đề và Khám phá). Tiết 2: Explain & Elaborate (Giải thích và Vận dụng). Việc này giúp học sinh có thời gian “ngấm” kiến thức.
  • Giảm độ khó của nhiệm vụ: Nếu học sinh gặp khó khăn trong kỹ năng cắt dán, hãy chuẩn bị sẵn một số bán thành phẩm (ví dụ: cắt sẵn bìa carton). Dành thời gian trên lớp cho việc tư duy lắp ráp và thử nghiệm thay vì mất 20 phút chỉ để cắt giấy.
  • Tăng cường hoạt động nhóm: Chia nhỏ nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm. Một bạn làm thư ký, một bạn gia công, một bạn thuyết trình. Sự cộng hưởng sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ bài học.

Tải về và thực hành: Bộ khung giáo án chuẩn từ Học Viện Khám Phá

Để hỗ trợ thầy cô một cách thiết thực nhất, Học Viện Khám Phá xin gửi tặng bộ tài liệu khung giáo án mẫu (Template) được thiết kế khoa học, dễ điền, dễ hiểu. Đây là những biểu mẫu mà chúng tôi sử dụng trong các chương trình đào tạo giáo viên chuyên sâu.

Bộ tài liệu bao gồm:

  • Mẫu kế hoạch bài dạy theo mô hình 5E (File Word tùy chỉnh).
  • Phiếu học tập định hướng cho học sinh trong dự án PBL.
  • Bảng kiểm (Checklist) đánh giá sản phẩm STEM theo tiêu chí kỹ thuật.

Thầy cô có thể tải về, in ra và bắt đầu phác thảo những ý tưởng đầu tiên của mình. Hãy nhớ rằng, bản giáo án hoàn hảo nhất không phải là bản giáo án đẹp nhất trên giấy, mà là bản giáo án khiến học sinh của thầy cô hào hứng nhất.

(Tại đây, thầy cô có thể liên hệ trực tiếp qua Fanpage hoặc Website của Học Viện để nhận link tải trọn bộ tài liệu miễn phí).

Giải đáp thắc mắc thường gặp về soạn giáo án STEM (FAQ)

Soạn một giáo án STEM theo mẫu này mất bao lâu?

Ban đầu, khi chưa quen, thầy cô có thể mất khoảng 1-2 tiếng để lên ý tưởng và chi tiết hóa. Tuy nhiên, khi đã nắm vững tư duy 5E hoặc EDP, thầy cô chỉ mất khoảng 30-45 phút để phác thảo một khung bài giảng chất lượng. Việc tái sử dụng và điều chỉnh cho các năm sau sẽ còn nhanh hơn nữa.

Làm sao để đánh giá học sinh trong tiết học STEM công bằng?

Đừng chỉ chấm điểm sản phẩm cuối cùng. Hãy sử dụng đánh giá đa chiều (Rubric): 30% cho thái độ hợp tác nhóm, 30% cho quá trình thực hiện (vở ghi chép, sự nỗ lực), và 40% cho sản phẩm và phần trình bày. Điều này khuyến khích cả những học sinh không khéo tay nhưng có tư duy tốt.

Tôi dạy môn Văn/Sử/Địa thì có áp dụng được các khung này không?

Hoàn toàn được! Mô hình PBL (Dạy học dự án) cực kỳ phù hợp với các môn xã hội. Ví dụ: Dự án “Làm hướng dẫn viên du lịch cho di tích địa phương” (Sử/Địa) hay “Sáng tác truyện tranh khoa học” (Văn/Sinh). Tư duy quy trình là giống nhau, chỉ khác về nội dung kiến thức.

Lời kết: Hạnh phúc của người thầy là ánh mắt sáng ngời của học trò

Thưa các thầy cô, việc thay đổi thói quen soạn giáo án từ truyền thống sang các mô hình STEM hiện đại như 5E, PBL hay EDP chắc chắn sẽ có những bỡ ngỡ ban đầu. Sẽ có những tiết học ồn ào hơn dự kiến, sẽ có những sản phẩm không thành hình. Nhưng xin thầy cô đừng nản lòng.

Tại Học Viện Khám Phá, chúng tôi tin rằng giá trị lớn nhất của giáo dục STEM không nằm ở con robot biết chạy, mà nằm ở ánh mắt sáng ngời của học sinh khi các em tự mình khám phá ra một điều mới lạ. Đó là khoảnh khắc hạnh phúc nhất của nghề giáo. Hy vọng rằng với 3 khung bài giảng mẫu và những bí quyết “Low-cost” này, thầy cô sẽ tiết kiệm được thời gian soạn bài để dành trọn tâm huyết cho những giờ lên lớp đầy cảm hứng.

Chúc các thầy cô luôn giữ vững ngọn lửa đam mê!


Học Viện Khám Phá – Đồng hành cùng Giáo viên kiến tạo lớp học hạnh phúc
Địa chỉ: Tầng 2A, tòa nhà N09 B2 Khu Đô Thị Mới Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 024 6281 4797
Email: info@sciencediscovery.edu.vn
Website: https://hocvienkhampha.edu.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/hocvienkhampha

Học Viện Khám Phá
administrator

Chúng tôi là Học Viện Khám Phá – đơn vị tiên phong trong giáo dục STEM tại Việt Nam, mang đến cho học sinh môi trường học tập sáng tạo, nơi các em được khám phá, trải nghiệm và phát triển tư duy khoa học – công nghệ – kỹ thuật – toán học qua thực hành thực tế.

Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên bình luận.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *